Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


KMF KZT
coinmill.com
500.00 437
1000.00 875
2000.00 1749
5000.00 4373
10,000.00 8746
20,000.00 17,493
50,000.00 43,732
100,000.00 87,465
200,000.00 174,930
500,000.00 437,324
1,000,000.00 874,648
2,000,000.00 1,749,296
5,000,000.00 4,373,240
10,000,000.00 8,746,480
20,000,000.00 17,492,960
50,000,000.00 43,732,399
100,000,000.00 87,464,798
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KZT KMF
coinmill.com
200 228.65
500 571.65
1000 1143.30
2000 2286.65
5000 5716.60
10,000 11,433.15
20,000 22,866.35
50,000 57,165.85
100,000 114,331.70
200,000 228,663.40
500,000 571,658.55
1,000,000 1,143,317.10
2,000,000 2,286,634.20
5,000,000 5,716,585.50
10,000,000 11,433,171.05
20,000,000 22,866,342.05
50,000,000 57,165,855.15
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá