Công cụ chuyển đổi giữa Kip Lào (LAK) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Kip Lào để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Kip Lào được chia thành 100 at. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


LAK SYP
coinmill.com
5000 292.50
10,000 585.25
20,000 1170.25
50,000 2925.75
100,000 5851.50
200,000 11,702.75
500,000 29,257.00
1,000,000 58,514.25
2,000,000 117,028.25
5,000,000 292,570.75
10,000,000 585,141.25
20,000,000 1,170,282.75
50,000,000 2,925,706.75
100,000,000 5,851,413.25
200,000,000 11,702,826.50
500,000,000 29,257,066.25
1,000,000,000 58,514,132.75
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP LAK
coinmill.com
500.00 8500
1000.00 17,000
2000.00 34,000
5000.00 85,500
10,000.00 171,000
20,000.00 342,000
50,000.00 854,500
100,000.00 1,709,000
200,000.00 3,418,000
500,000.00 8,545,000
1,000,000.00 17,090,000
2,000,000.00 34,180,000
5,000,000.00 85,449,500
10,000,000.00 170,899,000
20,000,000.00 341,798,000
50,000,000.00 854,494,500
100,000,000.00 1,708,989,000
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá