Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


IRR LBP
coinmill.com
50,000 1750
100,000 3500
200,000 7050
500,000 17,600
1,000,000 35,200
2,000,000 70,400
5,000,000 176,000
10,000,000 352,000
20,000,000 704,000
50,000,000 1,760,000
100,000,000 3,520,050
200,000,000 7,040,100
500,000,000 17,600,200
1,000,000,000 35,200,400
2,000,000,000 70,400,800
5,000,000,000 176,002,050
10,000,000,000 352,004,100
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LBP IRR
coinmill.com
1000 28,410
2000 56,820
5000 142,045
10,000 284,090
20,000 568,175
50,000 1,420,440
100,000 2,840,875
200,000 5,681,750
500,000 14,204,380
1,000,000 28,408,760
2,000,000 56,817,515
5,000,000 142,043,790
10,000,000 284,087,585
20,000,000 568,175,170
50,000,000 1,420,437,920
100,000,000 2,840,875,845
200,000,000 5,681,751,690
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá