Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


KES LBP
coinmill.com
100.00 1450
200.00 2900
500.00 7250
1000.00 14,550
2000.00 29,050
5000.00 72,650
10,000.00 145,250
20,000.00 290,550
50,000.00 726,350
100,000.00 1,452,650
200,000.00 2,905,350
500,000.00 7,263,350
1,000,000.00 14,526,650
2,000,000.00 29,053,350
5,000,000.00 72,633,350
10,000,000.00 145,266,750
20,000,000.00 290,533,450
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LBP KES
coinmill.com
1000 68.84
2000 137.68
5000 344.19
10,000 688.39
20,000 1376.78
50,000 3441.94
100,000 6883.89
200,000 13,767.78
500,000 34,419.44
1,000,000 68,838.88
2,000,000 137,677.77
5,000,000 344,194.42
10,000,000 688,388.84
20,000,000 1,376,777.69
50,000,000 3,441,944.22
100,000,000 6,883,888.44
200,000,000 13,767,776.88
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá