Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


KZT LBP
coinmill.com
200 750
500 1950
1000 3850
2000 7750
5000 19,350
10,000 38,700
20,000 77,400
50,000 193,550
100,000 387,100
200,000 774,150
500,000 1,935,400
1,000,000 3,870,800
2,000,000 7,741,650
5,000,000 19,354,100
10,000,000 38,708,200
20,000,000 77,416,400
50,000,000 193,541,000
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
LBP KZT
coinmill.com
1000 258
2000 517
5000 1292
10,000 2583
20,000 5167
50,000 12,917
100,000 25,834
200,000 51,669
500,000 129,172
1,000,000 258,343
2,000,000 516,686
5,000,000 1,291,716
10,000,000 2,583,432
20,000,000 5,166,865
50,000,000 12,917,161
100,000,000 25,834,323
200,000,000 51,668,645
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá