Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


LBP SYP
coinmill.com
1000 342.00
2000 684.25
5000 1710.25
10,000 3420.75
20,000 6841.25
50,000 17,103.25
100,000 34,206.75
200,000 68,413.25
500,000 171,033.25
1,000,000 342,066.75
2,000,000 684,133.25
5,000,000 1,710,333.50
10,000,000 3,420,666.75
20,000,000 6,841,333.50
50,000,000 17,103,334.00
100,000,000 34,206,668.00
200,000,000 68,413,336.25
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP LBP
coinmill.com
500.00 1450
1000.00 2900
2000.00 5850
5000.00 14,600
10,000.00 29,250
20,000.00 58,450
50,000.00 146,150
100,000.00 292,350
200,000.00 584,700
500,000.00 1,461,700
1,000,000.00 2,923,400
2,000,000.00 5,846,800
5,000,000.00 14,617,050
10,000,000.00 29,234,050
20,000,000.00 58,468,150
50,000,000.00 146,170,350
100,000,000.00 292,340,650
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá