Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


LBP TIX
coinmill.com
1000 183.2663
2000 366.5326
5000 916.3315
10,000 1832.6630
20,000 3665.3260
50,000 9163.3151
100,000 18,326.6302
200,000 36,653.2604
500,000 91,633.1510
1,000,000 183,266.3019
2,000,000 366,532.6038
5,000,000 916,331.5096
10,000,000 1,832,663.0192
20,000,000 3,665,326.0384
50,000,000 9,163,315.0959
100,000,000 18,326,630.1918
200,000,000 36,653,260.3835
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TIX LBP
coinmill.com
200.0000 1100
500.0000 2750
1000.0000 5450
2000.0000 10,900
5000.0000 27,300
10,000.0000 54,550
20,000.0000 109,150
50,000.0000 272,850
100,000.0000 545,650
200,000.0000 1,091,300
500,000.0000 2,728,250
1,000,000.0000 5,456,550
2,000,000.0000 10,913,100
5,000,000.0000 27,282,700
10,000,000.0000 54,565,400
20,000,000.0000 109,130,800
50,000,000.0000 272,827,050
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá