Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LBP UYU
coinmill.com
1000 24.3
2000 48.6
5000 121.6
10,000 243.2
20,000 486.4
50,000 1216.1
100,000 2432.1
200,000 4864.3
500,000 12,160.6
1,000,000 24,321.3
2,000,000 48,642.6
5,000,000 121,606.5
10,000,000 243,212.9
20,000,000 486,425.8
50,000,000 1,216,064.5
100,000,000 2,432,129.0
200,000,000 4,864,258.0
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UYU LBP
coinmill.com
20.0 800
50.0 2050
100.0 4100
200.0 8200
500.0 20,550
1000.0 41,100
2000.0 82,250
5000.0 205,600
10,000.0 411,150
20,000.0 822,300
50,000.0 2,055,800
100,000.0 4,111,600
200,000.0 8,223,250
500,000.0 20,558,100
1,000,000.0 41,116,250
2,000,000.0 82,232,500
5,000,000.0 205,581,200
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá