Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Florin Aruba (AWG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Florin Aruba hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


AWG LKR
coinmill.com
1.00 104
2.00 207
5.00 518
10.00 1036
20.00 2071
50.00 5178
100.00 10,356
200.00 20,711
500.00 51,778
1000.00 103,556
2000.00 207,111
5000.00 517,778
10,000.00 1,035,557
20,000.00 2,071,113
50,000.00 5,177,783
100,000.00 10,355,566
200,000.00 20,711,133
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LKR AWG
coinmill.com
100 0.97
200 1.93
500 4.83
1000 9.66
2000 19.31
5000 48.28
10,000 96.57
20,000 193.13
50,000 482.83
100,000 965.66
200,000 1931.33
500,000 4828.32
1,000,000 9656.64
2,000,000 19,313.28
5,000,000 48,283.21
10,000,000 96,566.42
20,000,000 193,132.85
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá