Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


FLT LKR
coinmill.com
1000.00 92
2000.00 184
5000.00 461
10,000.00 921
20,000.00 1842
50,000.00 4606
100,000.00 9212
200,000.00 18,424
500,000.00 46,059
1,000,000.00 92,119
2,000,000.00 184,238
5,000,000.00 460,594
10,000,000.00 921,189
20,000,000.00 1,842,378
50,000,000.00 4,605,944
100,000,000.00 9,211,889
200,000,000.00 18,423,777
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
LKR FLT
coinmill.com
100 1085.55
200 2171.11
500 5427.77
1000 10,855.54
2000 21,711.07
5000 54,277.69
10,000 108,555.37
20,000 217,110.74
50,000 542,776.86
100,000 1,085,553.72
200,000 2,171,107.43
500,000 5,427,768.58
1,000,000 10,855,537.17
2,000,000 21,711,074.33
5,000,000 54,277,685.83
10,000,000 108,555,371.66
20,000,000 217,110,743.31
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá