Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


LKR XRP
coinmill.com
100 2.13
200 4.26
500 10.64
1000 21.29
2000 42.57
5000 106.43
10,000 212.86
20,000 425.73
50,000 1064.32
100,000 2128.65
200,000 4257.30
500,000 10,643.24
1,000,000 21,286.49
2,000,000 42,572.97
5,000,000 106,432.43
10,000,000 212,864.86
20,000,000 425,729.71
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XRP LKR
coinmill.com
2.00 94
5.00 235
10.00 470
20.00 940
50.00 2349
100.00 4698
200.00 9396
500.00 23,489
1000.00 46,978
2000.00 93,956
5000.00 234,891
10,000.00 469,782
20,000.00 939,563
50,000.00 2,348,908
100,000.00 4,697,816
200,000.00 9,395,633
500,000.00 23,489,082
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá