Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Dollar Bahamas (BSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Bahamas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Bahamas hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


BSD LRD
coinmill.com
1.00 207.55
2.00 415.10
5.00 1037.70
10.00 2075.40
20.00 4150.80
50.00 10,377.00
100.00 20,753.95
200.00 41,507.95
500.00 103,769.85
1000.00 207,539.65
2000.00 415,079.30
5000.00 1,037,698.30
10,000.00 2,075,396.60
20,000.00 4,150,793.20
50,000.00 10,376,983.00
100,000.00 20,753,966.00
200,000.00 41,507,932.00
BSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LRD BSD
coinmill.com
200.00 0.96
500.00 2.41
1000.00 4.82
2000.00 9.64
5000.00 24.09
10,000.00 48.18
20,000.00 96.37
50,000.00 240.92
100,000.00 481.84
200,000.00 963.67
500,000.00 2409.18
1,000,000.00 4818.36
2,000,000.00 9636.71
5,000,000.00 24,091.78
10,000,000.00 48,183.56
20,000,000.00 96,367.12
50,000,000.00 240,917.81
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá