Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


CNH LRD
coinmill.com
5.0 148.00
10.0 295.95
20.0 591.90
50.0 1479.80
100.0 2959.55
200.0 5919.15
500.0 14,797.85
1000.0 29,595.70
2000.0 59,191.45
5000.0 147,978.60
10,000.0 295,957.25
20,000.0 591,914.50
50,000.0 1,479,786.20
100,000.0 2,959,572.40
200,000.0 5,919,144.80
500,000.0 14,797,862.05
1,000,000.0 29,595,724.10
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LRD CNH
coinmill.com
200.00 7.0
500.00 17.0
1000.00 34.0
2000.00 67.5
5000.00 169.0
10,000.00 338.0
20,000.00 676.0
50,000.00 1689.5
100,000.00 3379.0
200,000.00 6757.5
500,000.00 16,894.5
1,000,000.00 33,788.5
2,000,000.00 67,577.5
5,000,000.00 168,943.5
10,000,000.00 337,886.5
20,000,000.00 675,773.5
50,000,000.00 1,689,433.0
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá