Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


GBP LRD
coinmill.com
0.50 128.40
1.00 256.75
2.00 513.50
5.00 1283.75
10.00 2567.50
20.00 5135.00
50.00 12,837.55
100.00 25,675.05
200.00 51,350.15
500.00 128,375.35
1000.00 256,750.70
2000.00 513,501.45
5000.00 1,283,753.60
10,000.00 2,567,507.25
20,000.00 5,135,014.50
50,000.00 12,837,536.25
100,000.00 25,675,072.50
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LRD GBP
coinmill.com
200.00 0.78
500.00 1.95
1000.00 3.89
2000.00 7.79
5000.00 19.47
10,000.00 38.95
20,000.00 77.90
50,000.00 194.74
100,000.00 389.48
200,000.00 778.97
500,000.00 1947.41
1,000,000.00 3894.83
2,000,000.00 7789.66
5,000,000.00 19,474.14
10,000,000.00 38,948.28
20,000,000.00 77,896.57
50,000,000.00 194,741.42
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá