Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


KGS LRD
coinmill.com
50 148.80
100 297.65
200 595.25
500 1488.15
1000 2976.35
2000 5952.70
5000 14,881.75
10,000 29,763.45
20,000 59,526.90
50,000 148,817.30
100,000 297,634.60
200,000 595,269.25
500,000 1,488,173.10
1,000,000 2,976,346.15
2,000,000 5,952,692.35
5,000,000 14,881,730.80
10,000,000 29,763,461.65
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LRD KGS
coinmill.com
200.00 67
500.00 168
1000.00 336
2000.00 672
5000.00 1680
10,000.00 3360
20,000.00 6720
50,000.00 16,799
100,000.00 33,598
200,000.00 67,196
500,000.00 167,991
1,000,000.00 335,982
2,000,000.00 671,965
5,000,000.00 1,679,912
10,000,000.00 3,359,824
20,000,000.00 6,719,648
50,000,000.00 16,799,121
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá