Công cụ chuyển đổi giữa Liberia Dollar (LRD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Liberia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


KHR LRD
coinmill.com
5000 256.45
10,000 512.90
20,000 1025.80
50,000 2564.55
100,000 5129.05
200,000 10,258.15
500,000 25,645.35
1,000,000 51,290.75
2,000,000 102,581.45
5,000,000 256,453.65
10,000,000 512,907.25
20,000,000 1,025,814.50
50,000,000 2,564,536.30
100,000,000 5,129,072.60
200,000,000 10,258,145.20
500,000,000 25,645,363.05
1,000,000,000 51,290,726.10
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LRD KHR
coinmill.com
200.00 3900
500.00 9700
1000.00 19,500
2000.00 39,000
5000.00 97,500
10,000.00 195,000
20,000.00 389,900
50,000.00 974,800
100,000.00 1,949,700
200,000.00 3,899,300
500,000.00 9,748,400
1,000,000.00 19,496,700
2,000,000.00 38,993,400
5,000,000.00 97,483,500
10,000,000.00 194,967,000
20,000,000.00 389,934,000
50,000,000.00 974,835,100
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá