Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


GIP LSL
coinmill.com
0.50 9.07
1.00 18.14
2.00 36.29
5.00 90.72
10.00 181.43
20.00 362.86
50.00 907.15
100.00 1814.31
200.00 3628.61
500.00 9071.53
1000.00 18,143.06
2000.00 36,286.12
5000.00 90,715.29
10,000.00 181,430.58
20,000.00 362,861.17
50,000.00 907,152.92
100,000.00 1,814,305.84
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LSL GIP
coinmill.com
10.00 0.55
20.00 1.10
50.00 2.76
100.00 5.51
200.00 11.02
500.00 27.56
1000.00 55.12
2000.00 110.23
5000.00 275.59
10,000.00 551.17
20,000.00 1102.35
50,000.00 2755.87
100,000.00 5511.75
200,000.00 11,023.50
500,000.00 27,558.75
1,000,000.00 55,117.50
2,000,000.00 110,235.00
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá