Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Freicoin (FRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Freicoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Freicoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Freicoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


FRC LYD
coinmill.com
100.000 1.088
200.000 2.176
500.000 5.440
1000.000 10.881
2000.000 21.761
5000.000 54.404
10,000.000 108.807
20,000.000 217.614
50,000.000 544.035
100,000.000 1088.070
200,000.000 2176.140
500,000.000 5440.351
1,000,000.000 10,880.702
2,000,000.000 21,761.404
5,000,000.000 54,403.509
10,000,000.000 108,807.018
20,000,000.000 217,614.036
FRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LYD FRC
coinmill.com
1.000 91.906
2.000 183.812
5.000 459.529
10.000 919.058
20.000 1838.117
50.000 4595.292
100.000 9190.584
200.000 18,381.167
500.000 45,952.918
1000.000 91,905.836
2000.000 183,811.673
5000.000 459,529.182
10,000.000 919,058.363
20,000.000 1,838,116.727
50,000.000 4,595,291.816
100,000.000 9,190,583.633
200,000.000 18,381,167.266
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá