Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Zetacoin (ZET)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 2 chữ số có nghĩa.


LYD ZET
coinmill.com
1.000 431.24
2.000 862.49
5.000 2156.21
10.000 4312.43
20.000 8624.85
50.000 21,562.13
100.000 43,124.25
200.000 86,248.50
500.000 215,621.25
1000.000 431,242.50
2000.000 862,485.00
5000.000 2,156,212.50
10,000.000 4,312,425.00
20,000.000 8,624,850.00
50,000.000 21,562,125.00
100,000.000 43,124,250.00
200,000.000 86,248,500.00
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
ZET LYD
coinmill.com
500.00 1.159
1000.00 2.319
2000.00 4.638
5000.00 11.594
10,000.00 23.189
20,000.00 46.378
50,000.00 115.944
100,000.00 231.888
200,000.00 463.776
500,000.00 1159.440
1,000,000.00 2318.881
2,000,000.00 4637.762
5,000,000.00 11,594.405
10,000,000.00 23,188.809
20,000,000.00 46,377.618
50,000,000.00 115,944.045
100,000,000.00 231,888.091
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá