Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


GBP MAD
coinmill.com
0.50 6.0
1.00 12.0
2.00 23.8
5.00 59.6
10.00 119.2
20.00 238.4
50.00 595.8
100.00 1191.8
200.00 2383.4
500.00 5958.6
1000.00 11,917.4
2000.00 23,834.6
5000.00 59,586.6
10,000.00 119,173.2
20,000.00 238,346.6
50,000.00 595,866.4
100,000.00 1,191,732.6
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MAD GBP
coinmill.com
5.0 0.42
10.0 0.84
20.0 1.68
50.0 4.20
100.0 8.39
200.0 16.78
500.0 41.96
1000.0 83.91
2000.0 167.82
5000.0 419.56
10,000.0 839.11
20,000.0 1678.23
50,000.0 4195.57
100,000.0 8391.14
200,000.0 16,782.29
500,000.0 41,955.72
1,000,000.0 83,911.44
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá