Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


GHS MAD
coinmill.com
5.00 8.8
10.00 17.6
20.00 35.4
50.00 88.4
100.00 176.8
200.00 353.4
500.00 883.6
1000.00 1767.2
2000.00 3534.4
5000.00 8836.2
10,000.00 17,672.2
20,000.00 35,344.4
50,000.00 88,361.0
100,000.00 176,722.0
200,000.00 353,444.2
500,000.00 883,610.4
1,000,000.00 1,767,221.0
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MAD GHS
coinmill.com
5.0 2.83
10.0 5.66
20.0 11.32
50.0 28.29
100.0 56.59
200.0 113.17
500.0 282.93
1000.0 565.86
2000.0 1131.72
5000.0 2829.30
10,000.0 5658.60
20,000.0 11,317.20
50,000.0 28,293.01
100,000.0 56,586.02
200,000.0 113,172.04
500,000.0 282,930.11
1,000,000.0 565,860.22
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá