Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


IDR MAD
coinmill.com
10,000 6.6
20,000 13.4
50,000 33.4
100,000 66.8
200,000 133.6
500,000 334.0
1,000,000 667.8
2,000,000 1335.8
5,000,000 3339.4
10,000,000 6678.8
20,000,000 13,357.6
50,000,000 33,393.8
100,000,000 66,787.6
200,000,000 133,575.0
500,000,000 333,937.8
1,000,000,000 667,875.4
2,000,000,000 1,335,750.8
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MAD IDR
coinmill.com
5.0 7475
10.0 14,975
20.0 29,950
50.0 74,875
100.0 149,725
200.0 299,450
500.0 748,650
1000.0 1,497,275
2000.0 2,994,575
5000.0 7,486,425
10,000.0 14,972,850
20,000.0 29,945,700
50,000.0 74,864,250
100,000.0 149,728,525
200,000.0 299,457,050
500,000.0 748,642,600
1,000,000.0 1,497,285,200
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá