Công cụ chuyển đổi giữa Megacoin (MEC) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Megacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Megacoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MEC UZS
coinmill.com
500.0000 10,131.44
1000.0000 20,262.88
2000.0000 40,525.75
5000.0000 101,314.38
10,000.0000 202,628.76
20,000.0000 405,257.52
50,000.0000 1,013,143.79
100,000.0000 2,026,287.59
200,000.0000 4,052,575.18
500,000.0000 10,131,437.94
1,000,000.0000 20,262,875.88
2,000,000.0000 40,525,751.76
5,000,000.0000 101,314,379.39
10,000,000.0000 202,628,758.78
20,000,000.0000 405,257,517.55
50,000,000.0000 1,013,143,793.88
100,000,000.0000 2,026,287,587.76
MEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS MEC
coinmill.com
5000.00 246.7567
10,000.00 493.5134
20,000.00 987.0267
50,000.00 2467.5668
100,000.00 4935.1336
200,000.00 9870.2672
500,000.00 24,675.6681
1,000,000.00 49,351.3362
2,000,000.00 98,702.6724
5,000,000.00 246,756.6810
10,000,000.00 493,513.3621
20,000,000.00 987,026.7242
50,000,000.00 2,467,566.8105
100,000,000.00 4,935,133.6209
200,000,000.00 9,870,267.2418
500,000,000.00 24,675,668.1046
1,000,000,000.00 49,351,336.2092
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá