Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


BIF MGA
coinmill.com
1000 1995
2000 3990
5000 9975
10,000 19,950
20,000 39,899
50,000 99,748
100,000 199,497
200,000 398,993
500,000 997,483
1,000,000 1,994,966
2,000,000 3,989,932
5,000,000 9,974,830
10,000,000 19,949,660
20,000,000 39,899,320
50,000,000 99,748,301
100,000,000 199,496,602
200,000,000 398,993,204
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MGA BIF
coinmill.com
2000 1003
5000 2506
10,000 5013
20,000 10,025
50,000 25,063
100,000 50,126
200,000 100,252
500,000 250,631
1,000,000 501,262
2,000,000 1,002,523
5,000,000 2,506,308
10,000,000 5,012,617
20,000,000 10,025,233
50,000,000 25,063,084
100,000,000 50,126,167
200,000,000 100,252,334
500,000,000 250,630,835
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá