Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


CNH MGA
coinmill.com
5.0 2617
10.0 5233
20.0 10,467
50.0 26,166
100.0 52,333
200.0 104,665
500.0 261,663
1000.0 523,326
2000.0 1,046,652
5000.0 2,616,630
10,000.0 5,233,260
20,000.0 10,466,519
50,000.0 26,166,298
100,000.0 52,332,596
200,000.0 104,665,192
500,000.0 261,662,980
1,000,000.0 523,325,960
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MGA CNH
coinmill.com
2000 4.0
5000 9.5
10,000 19.0
20,000 38.0
50,000 95.5
100,000 191.0
200,000 382.0
500,000 955.5
1,000,000 1911.0
2,000,000 3821.5
5,000,000 9554.5
10,000,000 19,108.5
20,000,000 38,217.0
50,000,000 95,542.5
100,000,000 191,085.5
200,000,000 382,171.0
500,000,000 955,427.5
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá