Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


KHR MGA
coinmill.com
5000 4535
10,000 9069
20,000 18,139
50,000 45,347
100,000 90,695
200,000 181,390
500,000 453,474
1,000,000 906,948
2,000,000 1,813,895
5,000,000 4,534,738
10,000,000 9,069,475
20,000,000 18,138,950
50,000,000 45,347,376
100,000,000 90,694,752
200,000,000 181,389,503
500,000,000 453,473,758
1,000,000,000 906,947,517
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MGA KHR
coinmill.com
2000 2200
5000 5500
10,000 11,000
20,000 22,100
50,000 55,100
100,000 110,300
200,000 220,500
500,000 551,300
1,000,000 1,102,600
2,000,000 2,205,200
5,000,000 5,513,000
10,000,000 11,026,000
20,000,000 22,052,000
50,000,000 55,130,000
100,000,000 110,260,000
200,000,000 220,519,900
500,000,000 551,299,800
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá