Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


MGA MMK
coinmill.com
2000 850
5000 2100
10,000 4150
20,000 8300
50,000 20,750
100,000 41,500
200,000 83,050
500,000 207,600
1,000,000 415,250
2,000,000 830,450
5,000,000 2,076,150
10,000,000 4,152,300
20,000,000 8,304,600
50,000,000 20,761,550
100,000,000 41,523,050
200,000,000 83,046,150
500,000,000 207,615,350
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MMK MGA
coinmill.com
1000 2408
2000 4817
5000 12,041
10,000 24,083
20,000 48,166
50,000 120,415
100,000 240,830
200,000 481,660
500,000 1,204,150
1,000,000 2,408,300
2,000,000 4,816,600
5,000,000 12,041,499
10,000,000 24,082,998
20,000,000 48,165,996
50,000,000 120,414,990
100,000,000 240,829,980
200,000,000 481,659,960
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá