Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA NOK
coinmill.com
2000 5.0
5000 12.0
10,000 24.5
20,000 49.0
50,000 122.5
100,000 244.5
200,000 489.0
500,000 1223.0
1,000,000 2446.0
2,000,000 4891.5
5,000,000 12,229.5
10,000,000 24,458.5
20,000,000 48,917.5
50,000,000 122,293.0
100,000,000 244,586.5
200,000,000 489,172.5
500,000,000 1,222,931.5
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NOK MGA
coinmill.com
5.0 2044
10.0 4089
20.0 8177
50.0 20,443
100.0 40,885
200.0 81,771
500.0 204,427
1000.0 408,854
2000.0 817,707
5000.0 2,044,268
10,000.0 4,088,536
20,000.0 8,177,072
50,000.0 20,442,681
100,000.0 40,885,362
200,000.0 81,770,724
500,000.0 204,426,811
1,000,000.0 408,853,622
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá