Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MGA UYU
coinmill.com
2000 19.9
5000 49.7
10,000 99.3
20,000 198.6
50,000 496.6
100,000 993.2
200,000 1986.5
500,000 4966.2
1,000,000 9932.5
2,000,000 19,864.9
5,000,000 49,662.3
10,000,000 99,324.5
20,000,000 198,649.0
50,000,000 496,622.6
100,000,000 993,245.1
200,000,000 1,986,490.3
500,000,000 4,966,225.7
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UYU MGA
coinmill.com
20.0 2014
50.0 5034
100.0 10,068
200.0 20,136
500.0 50,340
1000.0 100,680
2000.0 201,360
5000.0 503,400
10,000.0 1,006,801
20,000.0 2,013,602
50,000.0 5,034,004
100,000.0 10,068,008
200,000.0 20,136,016
500,000.0 50,340,040
1,000,000.0 100,680,080
2,000,000.0 201,360,161
5,000,000.0 503,400,402
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá