Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MGA UZS
coinmill.com
2000 5088.37
5000 12,720.92
10,000 25,441.84
20,000 50,883.68
50,000 127,209.20
100,000 254,418.41
200,000 508,836.82
500,000 1,272,092.04
1,000,000 2,544,184.08
2,000,000 5,088,368.16
5,000,000 12,720,920.41
10,000,000 25,441,840.82
20,000,000 50,883,681.64
50,000,000 127,209,204.11
100,000,000 254,418,408.22
200,000,000 508,836,816.44
500,000,000 1,272,092,041.11
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS MGA
coinmill.com
5000.00 1965
10,000.00 3931
20,000.00 7861
50,000.00 19,653
100,000.00 39,305
200,000.00 78,611
500,000.00 196,527
1,000,000.00 393,053
2,000,000.00 786,107
5,000,000.00 1,965,267
10,000,000.00 3,930,533
20,000,000.00 7,861,066
50,000,000.00 19,652,666
100,000,000.00 39,305,332
200,000,000.00 78,610,664
500,000,000.00 196,526,660
1,000,000,000.00 393,053,320
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá