Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MGA XEM
coinmill.com
2000 12.718
5000 31.796
10,000 63.591
20,000 127.182
50,000 317.955
100,000 635.910
200,000 1271.821
500,000 3179.552
1,000,000 6359.105
2,000,000 12,718.209
5,000,000 31,795.523
10,000,000 63,591.047
20,000,000 127,182.093
50,000,000 317,955.233
100,000,000 635,910.465
200,000,000 1,271,820.931
500,000,000 3,179,552.327
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XEM MGA
coinmill.com
20.000 3145
50.000 7863
100.000 15,725
200.000 31,451
500.000 78,627
1000.000 157,255
2000.000 314,510
5000.000 786,274
10,000.000 1,572,548
20,000.000 3,145,097
50,000.000 7,862,742
100,000.000 15,725,484
200,000.000 31,450,968
500,000.000 78,627,421
1,000,000.000 157,254,842
2,000,000.000 314,509,685
5,000,000.000 786,274,212
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá