Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Verge (XVG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verge hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


MGA XVG
coinmill.com
2000 126.47
5000 316.17
10,000 632.34
20,000 1264.67
50,000 3161.68
100,000 6323.35
200,000 12,646.70
500,000 31,616.76
1,000,000 63,233.52
2,000,000 126,467.04
5,000,000 316,167.59
10,000,000 632,335.18
20,000,000 1,264,670.35
50,000,000 3,161,675.88
100,000,000 6,323,351.75
200,000,000 12,646,703.51
500,000,000 31,616,758.77
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XVG MGA
coinmill.com
200.00 3163
500.00 7907
1000.00 15,814
2000.00 31,629
5000.00 79,072
10,000.00 158,144
20,000.00 316,288
50,000.00 790,720
100,000.00 1,581,440
200,000.00 3,162,880
500,000.00 7,907,199
1,000,000.00 15,814,398
2,000,000.00 31,628,796
5,000,000.00 79,071,989
10,000,000.00 158,143,978
20,000,000.00 316,287,956
50,000,000.00 790,719,889
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá