Công cụ chuyển đổi giữa IOTA (MIOTA) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc IOTA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The IOTA là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 12 chữ số có nghĩa.


ISK MIOTA
coinmill.com
100 3.4534
200 6.9069
500 17.2672
1000 34.5345
2000 69.0690
5000 172.6724
10,000 345.3449
20,000 690.6898
50,000 1726.7244
100,000 3453.4489
200,000 6906.8978
500,000 17,267.2445
1,000,000 34,534.4890
2,000,000 69,068.9779
5,000,000 172,672.4448
10,000,000 345,344.8896
20,000,000 690,689.7792
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MIOTA ISK
coinmill.com
5.0000 145
10.0000 290
20.0000 579
50.0000 1448
100.0000 2896
200.0000 5791
500.0000 14,478
1000.0000 28,957
2000.0000 57,913
5000.0000 144,783
10,000.0000 289,566
20,000.0000 579,131
50,000.0000 1,447,828
100,000.0000 2,895,656
200,000.0000 5,791,312
500,000.0000 14,478,280
1,000,000.0000 28,956,560
MIOTA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá