Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KGS MKD
coinmill.com
50 40.0
100 80.0
200 160.0
500 400.5
1000 801.0
2000 1602.0
5000 4005.0
10,000 8010.0
20,000 16,020.0
50,000 40,049.5
100,000 80,099.5
200,000 160,199.0
500,000 400,497.5
1,000,000 800,994.5
2,000,000 1,601,989.5
5,000,000 4,004,973.0
10,000,000 8,009,946.5
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MKD KGS
coinmill.com
50.0 62
100.0 125
200.0 250
500.0 624
1000.0 1248
2000.0 2497
5000.0 6242
10,000.0 12,484
20,000.0 24,969
50,000.0 62,422
100,000.0 124,845
200,000.0 249,690
500,000.0 624,224
1,000,000.0 1,248,448
2,000,000.0 2,496,896
5,000,000.0 6,242,239
10,000,000.0 12,484,478
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá