Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KZT MKD
coinmill.com
200 28.5
500 72.0
1000 143.5
2000 287.0
5000 718.0
10,000 1436.0
20,000 2872.5
50,000 7180.5
100,000 14,361.5
200,000 28,723.0
500,000 71,807.0
1,000,000 143,614.0
2,000,000 287,228.0
5,000,000 718,069.5
10,000,000 1,436,139.0
20,000,000 2,872,278.5
50,000,000 7,180,695.5
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MKD KZT
coinmill.com
50.0 348
100.0 696
200.0 1393
500.0 3482
1000.0 6963
2000.0 13,926
5000.0 34,816
10,000.0 69,631
20,000.0 139,262
50,000.0 348,156
100,000.0 696,311
200,000.0 1,392,623
500,000.0 3,481,557
1,000,000.0 6,963,114
2,000,000.0 13,926,227
5,000,000.0 34,815,568
10,000,000.0 69,631,136
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá