Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


MGA MKD
coinmill.com
2000 30.0
5000 75.0
10,000 150.0
20,000 300.5
50,000 751.0
100,000 1501.5
200,000 3003.0
500,000 7507.5
1,000,000 15,015.0
2,000,000 30,030.0
5,000,000 75,075.5
10,000,000 150,151.0
20,000,000 300,302.0
50,000,000 750,755.5
100,000,000 1,501,510.5
200,000,000 3,003,021.0
500,000,000 7,507,553.0
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MKD MGA
coinmill.com
50.0 3330
100.0 6660
200.0 13,320
500.0 33,300
1000.0 66,600
2000.0 133,199
5000.0 332,998
10,000.0 665,996
20,000.0 1,331,992
50,000.0 3,329,980
100,000.0 6,659,960
200,000.0 13,319,920
500,000.0 33,299,799
1,000,000.0 66,599,598
2,000,000.0 133,199,195
5,000,000.0 332,997,988
10,000,000.0 665,995,976
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá