Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GBP MMK
coinmill.com
0.50 950
1.00 1900
2.00 3750
5.00 9450
10.00 18,850
20.00 37,700
50.00 94,250
100.00 188,500
200.00 377,050
500.00 942,600
1000.00 1,885,200
2000.00 3,770,450
5000.00 9,426,100
10,000.00 18,852,200
20,000.00 37,704,350
50,000.00 94,260,900
100,000.00 188,521,850
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MMK GBP
coinmill.com
1000 0.53
2000 1.06
5000 2.65
10,000 5.30
20,000 10.61
50,000 26.52
100,000 53.04
200,000 106.09
500,000 265.22
1,000,000 530.44
2,000,000 1060.89
5,000,000 2652.21
10,000,000 5304.43
20,000,000 10,608.85
50,000,000 26,522.13
100,000,000 53,044.25
200,000,000 106,088.51
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá