Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


IRR MMK
coinmill.com
50,000 1800
100,000 3550
200,000 7150
500,000 17,800
1,000,000 35,650
2,000,000 71,250
5,000,000 178,150
10,000,000 356,300
20,000,000 712,550
50,000,000 1,781,400
100,000,000 3,562,800
200,000,000 7,125,650
500,000,000 17,814,100
1,000,000,000 35,628,250
2,000,000,000 71,256,500
5,000,000,000 178,141,200
10,000,000,000 356,282,450
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MMK IRR
coinmill.com
1000 28,070
2000 56,135
5000 140,340
10,000 280,675
20,000 561,350
50,000 1,403,380
100,000 2,806,760
200,000 5,613,525
500,000 14,033,810
1,000,000 28,067,620
2,000,000 56,135,240
5,000,000 140,338,095
10,000,000 280,676,195
20,000,000 561,352,385
50,000,000 1,403,380,965
100,000,000 2,806,761,930
200,000,000 5,613,523,855
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá