Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MMK MZN
coinmill.com
1000 40
2000 80
5000 200
10,000 401
20,000 801
50,000 2003
100,000 4007
200,000 8014
500,000 20,034
1,000,000 40,069
2,000,000 80,138
5,000,000 200,344
10,000,000 400,688
20,000,000 801,377
50,000,000 2,003,442
100,000,000 4,006,885
200,000,000 8,013,770
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN MMK
coinmill.com
50 1250
100 2500
200 5000
500 12,500
1000 24,950
2000 49,900
5000 124,800
10,000 249,550
20,000 499,150
50,000 1,247,850
100,000 2,495,700
200,000 4,991,400
500,000 12,478,500
1,000,000 24,957,050
2,000,000 49,914,100
5,000,000 124,785,200
10,000,000 249,570,450
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá