Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MMK SYP
coinmill.com
1000 337.50
2000 675.00
5000 1687.25
10,000 3374.75
20,000 6749.50
50,000 16,873.75
100,000 33,747.25
200,000 67,494.50
500,000 168,736.25
1,000,000 337,472.50
2,000,000 674,945.25
5,000,000 1,687,363.00
10,000,000 3,374,726.00
20,000,000 6,749,452.00
50,000,000 16,873,629.75
100,000,000 33,747,259.75
200,000,000 67,494,519.50
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP MMK
coinmill.com
500.00 1500
1000.00 2950
2000.00 5950
5000.00 14,800
10,000.00 29,650
20,000.00 59,250
50,000.00 148,150
100,000.00 296,300
200,000.00 592,650
500,000.00 1,481,600
1,000,000.00 2,963,200
2,000,000.00 5,926,400
5,000,000.00 14,816,000
10,000,000.00 29,632,050
20,000,000.00 59,264,050
50,000,000.00 148,160,200
100,000,000.00 296,320,350
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá