Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MMK XAG
coinmill.com
1000 0.036
2000 0.073
5000 0.182
10,000 0.365
20,000 0.729
50,000 1.824
100,000 3.647
200,000 7.295
500,000 18.237
1,000,000 36.475
2,000,000 72.950
5,000,000 182.375
10,000,000 364.749
20,000,000 729.499
50,000,000 1823.747
100,000,000 3647.494
200,000,000 7294.987
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAG MMK
coinmill.com
0.050 1350
0.100 2750
0.200 5500
0.500 13,700
1.000 27,400
2.000 54,850
5.000 137,100
10.000 274,150
20.000 548,300
50.000 1,370,800
100.000 2,741,600
200.000 5,483,200
500.000 13,708,050
1000.000 27,416,100
2000.000 54,832,150
5000.000 137,080,450
10,000.000 274,160,850
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá