Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MMK XOF
coinmill.com
1000 392
2000 784
5000 1960
10,000 3921
20,000 7842
50,000 19,605
100,000 39,210
200,000 78,419
500,000 196,048
1,000,000 392,097
2,000,000 784,194
5,000,000 1,960,485
10,000,000 3,920,970
20,000,000 7,841,939
50,000,000 19,604,848
100,000,000 39,209,697
200,000,000 78,419,393
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF MMK
coinmill.com
500 1300
1000 2550
2000 5100
5000 12,750
10,000 25,500
20,000 51,000
50,000 127,500
100,000 255,050
200,000 510,100
500,000 1,275,200
1,000,000 2,550,400
2,000,000 5,100,800
5,000,000 12,751,950
10,000,000 25,503,900
20,000,000 51,007,800
50,000,000 127,519,500
100,000,000 255,038,950
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá