Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


KGS MNC
coinmill.com
50 55.332
100 110.664
200 221.327
500 553.318
1000 1106.635
2000 2213.270
5000 5533.175
10,000 11,066.350
20,000 22,132.701
50,000 55,331.752
100,000 110,663.504
200,000 221,327.008
500,000 553,317.520
1,000,000 1,106,635.040
2,000,000 2,213,270.081
5,000,000 5,533,175.201
10,000,000 11,066,350.403
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MNC KGS
coinmill.com
50.000 45
100.000 90
200.000 181
500.000 452
1000.000 904
2000.000 1807
5000.000 4518
10,000.000 9036
20,000.000 18,073
50,000.000 45,182
100,000.000 90,364
200,000.000 180,728
500,000.000 451,820
1,000,000.000 903,640
2,000,000.000 1,807,281
5,000,000.000 4,518,201
10,000,000.000 9,036,403
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá