Công cụ chuyển đổi giữa Mincoin (MNC) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Mincoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Mincoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNC NOK
coinmill.com
50.000 6.0
100.000 12.0
200.000 24.5
500.000 60.5
1000.000 121.5
2000.000 242.5
5000.000 606.5
10,000.000 1213.5
20,000.000 2427.0
50,000.000 6067.5
100,000.000 12,134.5
200,000.000 24,269.0
500,000.000 60,673.0
1,000,000.000 121,346.0
2,000,000.000 242,691.5
5,000,000.000 606,729.5
10,000,000.000 1,213,458.5
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NOK MNC
coinmill.com
5.0 41.205
10.0 82.409
20.0 164.818
50.0 412.045
100.0 824.091
200.0 1648.181
500.0 4120.454
1000.0 8240.907
2000.0 16,481.815
5000.0 41,204.536
10,000.0 82,409.073
20,000.0 164,818.146
50,000.0 412,045.364
100,000.0 824,090.729
200,000.0 1,648,181.458
500,000.0 4,120,453.644
1,000,000.0 8,240,907.288
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá