Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


GBP MNT
coinmill.com
0.50 1633
1.00 3265
2.00 6530
5.00 16,326
10.00 32,652
20.00 65,304
50.00 163,261
100.00 326,522
200.00 653,044
500.00 1,632,611
1000.00 3,265,222
2000.00 6,530,443
5000.00 16,326,108
10,000.00 32,652,216
20,000.00 65,304,433
50,000.00 163,261,082
100,000.00 326,522,164
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MNT GBP
coinmill.com
2000 0.61
5000 1.53
10,000 3.06
20,000 6.13
50,000 15.31
100,000 30.63
200,000 61.25
500,000 153.13
1,000,000 306.26
2,000,000 612.52
5,000,000 1531.29
10,000,000 3062.58
20,000,000 6125.16
50,000,000 15,312.90
100,000,000 30,625.79
200,000,000 61,251.58
500,000,000 153,128.96
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá