Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


HKD MNT
coinmill.com
5.0 1688
10.0 3376
20.0 6753
50.0 16,882
100.0 33,763
200.0 67,527
500.0 168,817
1000.0 337,635
2000.0 675,269
5000.0 1,688,173
10,000.0 3,376,347
20,000.0 6,752,694
50,000.0 16,881,734
100,000.0 33,763,468
200,000.0 67,526,936
500,000.0 168,817,340
1,000,000.0 337,634,681
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MNT HKD
coinmill.com
2000 5.9
5000 14.8
10,000 29.6
20,000 59.2
50,000 148.1
100,000 296.2
200,000 592.4
500,000 1480.9
1,000,000 2961.8
2,000,000 5923.6
5,000,000 14,808.9
10,000,000 29,617.8
20,000,000 59,235.6
50,000,000 148,089.1
100,000,000 296,178.1
200,000,000 592,356.2
500,000,000 1,480,890.5
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá