Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


IQD MNT
coinmill.com
1000 2242
2000 4484
5000 11,210
10,000 22,420
20,000 44,839
50,000 112,098
100,000 224,195
200,000 448,390
500,000 1,120,975
1,000,000 2,241,950
2,000,000 4,483,900
5,000,000 11,209,751
10,000,000 22,419,502
20,000,000 44,839,004
50,000,000 112,097,509
100,000,000 224,195,019
200,000,000 448,390,038
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MNT IQD
coinmill.com
2000 1000
5000 2000
10,000 4500
20,000 9000
50,000 22,500
100,000 44,500
200,000 89,000
500,000 223,000
1,000,000 446,000
2,000,000 892,000
5,000,000 2,230,000
10,000,000 4,460,500
20,000,000 8,921,000
50,000,000 22,302,000
100,000,000 44,604,000
200,000,000 89,208,000
500,000,000 223,020,000
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá