Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT MYR
coinmill.com
2000 3.14
5000 7.85
10,000 15.70
20,000 31.40
50,000 78.50
100,000 157.00
200,000 314.00
500,000 784.99
1,000,000 1569.99
2,000,000 3139.97
5,000,000 7849.93
10,000,000 15,699.86
20,000,000 31,399.72
50,000,000 78,499.30
100,000,000 156,998.59
200,000,000 313,997.19
500,000,000 784,992.97
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MYR MNT
coinmill.com
5.00 3185
10.00 6369
20.00 12,739
50.00 31,847
100.00 63,695
200.00 127,390
500.00 318,474
1000.00 636,948
2000.00 1,273,897
5000.00 3,184,742
10,000.00 6,369,484
20,000.00 12,738,968
50,000.00 31,847,419
100,000.00 63,694,838
200,000.00 127,389,675
500,000.00 318,474,188
1,000,000.00 636,948,376
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá