Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


MNT XCP
coinmill.com
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.01
500,000 0.02
1,000,000 0.05
2,000,000 0.09
5,000,000 0.24
10,000,000 0.47
20,000,000 0.94
50,000,000 2.35
100,000,000 4.70
200,000,000 9.41
500,000,000 23.52
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCP MNT
coinmill.com
0.00 2126
0.00 4251
0.00 10,629
0.00 21,257
0.00 42,515
0.01 106,287
0.01 212,573
0.02 425,146
0.05 1,062,866
0.10 2,125,732
0.20 4,251,464
0.50 10,628,661
1.00 21,257,322
2.00 42,514,643
5.00 106,286,608
10.00 212,573,216
20.00 425,146,433
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá