Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


GBP MRO
coinmill.com
0.50 219.4
1.00 438.6
2.00 877.2
5.00 2193.0
10.00 4386.0
20.00 8772.2
50.00 21,930.4
100.00 43,860.8
200.00 87,721.8
500.00 219,304.2
1000.00 438,608.6
2000.00 877,217.0
5000.00 2,193,042.8
10,000.00 4,386,085.4
20,000.00 8,772,171.0
50,000.00 21,930,427.4
100,000.00 43,860,854.8
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MRO GBP
coinmill.com
200.0 0.46
500.0 1.14
1000.0 2.28
2000.0 4.56
5000.0 11.40
10,000.0 22.80
20,000.0 45.60
50,000.0 114.00
100,000.0 227.99
200,000.0 455.99
500,000.0 1139.97
1,000,000.0 2279.94
2,000,000.0 4559.87
5,000,000.0 11,399.69
10,000,000.0 22,799.37
20,000,000.0 45,598.75
50,000,000.0 113,996.87
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá